Tiếng Việt
Van chặn tiếng Anh là gì?
van chặn tiếng Anh là shut-off valve /ˈʃʌtˌɒf vælv/. Van chặn là thiết bị dùng để kiểm soát dòng chảy của chất lỏng hoặc khí trong hệ thống ống dẫn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shut-off valve
Ví dụ câu với van chặn / shut-off valve
- 1
Bạn cần mở van chặn để bắt đầu dòng chảy của nước.
You need to open the shut-off valve to start the flow of water.
- 2
Van chặn bị hỏng cần được thay thế để tránh rò rỉ.
The shut-off valve is broken and needs to be replaced to prevent leaks.
Ghi chú dùng từ van chặn
Van chặn giúp kiểm soát dòng chảy trong hệ thống ống. Các từ liên quan: valve (van), faucet (vòi), pipe (ống).
Video minh hoạ van chặn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với van chặn
Câu hỏi thường gặp về "van chặn"
Van chặn tiếng Anh là gì?
Van chặn tiếng Anh là "shut-off valve" (danh từ), nghĩa là: Van chặn là thiết bị dùng để kiểm soát dòng chảy của chất lỏng hoặc khí trong hệ thống ống dẫn.
"shut-off valve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shut-off valve" nghĩa tiếng Việt là "van chặn". Van chặn giúp kiểm soát dòng chảy trong hệ thống ống.
Phát âm "shut-off valve" như thế nào?
"shut-off valve" có phiên âm IPA /ˈʃʌtˌɒf vælv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shut-off valve"?
You need to open the shut-off valve to start the flow of water. — Bạn cần mở van chặn để bắt đầu dòng chảy của nước.