Tiếng Việt
Ngấm nguẩy tiếng Anh là gì?
ngấm nguẩy tiếng Anh là wiggle /ˈwɪɡl/. Di chuyển lắc lư hoặc lắc qua lại một cách linh hoạt, thường để thể hiện sự không thoải mái hoặc để thu hút sự chú ý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wiggle
Ví dụ câu với ngấm nguẩy / wiggle
- 1
Cô bé ngấm nguẩy khi nghe nhạc yêu thích.
The child wiggled happily to the music.
- 2
Con rắn ngấm nguẩy khi bị đe dọa.
The snake wiggled to escape the predator.
Ghi chú dùng từ ngấm nguẩy
Ngấm nguẩy mô tả hành động lắc lư linh hoạt. Các từ liên quan: 'wiggle', 'squirm', 'wriggle'.
Video minh hoạ ngấm nguẩy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngấm nguẩy
Câu hỏi thường gặp về "ngấm nguẩy"
Ngấm nguẩy tiếng Anh là gì?
Ngấm nguẩy tiếng Anh là "wiggle" (động từ), nghĩa là: Di chuyển lắc lư hoặc lắc qua lại một cách linh hoạt, thường để thể hiện sự không thoải mái hoặc để thu hút sự chú ý.
"wiggle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wiggle" nghĩa tiếng Việt là "ngấm nguẩy". Ngấm nguẩy mô tả hành động lắc lư linh hoạt.
Phát âm "wiggle" như thế nào?
"wiggle" có phiên âm IPA /ˈwɪɡl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wiggle"?
The child wiggled happily to the music. — Cô bé ngấm nguẩy khi nghe nhạc yêu thích.