Tiếng Việt
Ngấm ngầm tiếng Anh là gì?
ngấm ngầm tiếng Anh là secretly /ˈsiːkrɪtli/. Một cách âm thầm, không rõ ràng để tránh bị phát hiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
secretly
Ví dụ câu với ngấm ngầm / secretly
- 1
Anh ấy đã ngấm ngầm giúp đỡ tôi trong suốt thời gian qua.
He has been secretly helping me all along.
- 2
Thông tin này được giữ ngấm ngầm để tránh gây hoang mang.
This information is kept secretly to avoid causing panic.
Ghi chú dùng từ ngấm ngầm
Ngấm ngầm là trạng từ mô tả hành động diễn ra một cách kín đáo, không công khai. Các từ liên quan: 'bí mật' (secret), 'bí mật' (confidential), 'ẩn' (hide).
Video minh hoạ ngấm ngầm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ngấm ngầm
Câu hỏi thường gặp về "ngấm ngầm"
Ngấm ngầm tiếng Anh là gì?
Ngấm ngầm tiếng Anh là "secretly" (trạng từ), nghĩa là: Một cách âm thầm, không rõ ràng để tránh bị phát hiện.
"secretly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"secretly" nghĩa tiếng Việt là "ngấm ngầm". Ngấm ngầm là trạng từ mô tả hành động diễn ra một cách kín đáo, không công khai.
Phát âm "secretly" như thế nào?
"secretly" có phiên âm IPA /ˈsiːkrɪtli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "secretly"?
He has been secretly helping me all along. — Anh ấy đã ngấm ngầm giúp đỡ tôi trong suốt thời gian qua.