Tiếng Việt
Ngân hàng phát hành tiếng Anh là gì?
ngân hàng phát hành tiếng Anh là Issuing bank /ˈɪʃuːɪŋ bæŋk/. Ngân hàng chịu trách nhiệm phát hành thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ và xử lý các giao dịch liên quan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Issuing bank
Ví dụ câu với ngân hàng phát hành / Issuing bank
- 1
Ngân hàng phát hành thẻ của tôi đã gửi tôi một thông báo về việc hết hạn thẻ.
My issuing bank sent me a notification about my card expiration.
- 2
Bạn cần liên hệ ngân hàng phát hành để kích hoạt thẻ mới.
You need to contact the issuing bank to activate the new card.
Ghi chú dùng từ ngân hàng phát hành
Ngân hàng phát hành là ngân hàng cung cấp thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ cho khách hàng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'acquiring bank' (ngân hàng chấp nhận), 'credit card' (thẻ tín dụng), 'debit card' (thẻ ghi nợ).
Video minh hoạ ngân hàng phát hành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngân hàng phát hành
Câu hỏi thường gặp về "ngân hàng phát hành"
Ngân hàng phát hành tiếng Anh là gì?
Ngân hàng phát hành tiếng Anh là "Issuing bank" (danh từ), nghĩa là: Ngân hàng chịu trách nhiệm phát hành thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ và xử lý các giao dịch liên quan.
"Issuing bank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Issuing bank" nghĩa tiếng Việt là "ngân hàng phát hành". Ngân hàng phát hành là ngân hàng cung cấp thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ cho khách hàng.
Phát âm "Issuing bank" như thế nào?
"Issuing bank" có phiên âm IPA /ˈɪʃuːɪŋ bæŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Issuing bank"?
My issuing bank sent me a notification about my card expiration. — Ngân hàng phát hành thẻ của tôi đã gửi tôi một thông báo về việc hết hạn thẻ.