Tiếng Việt
Ngân hàng thế giới tiếng Anh là gì?
ngân hàng thế giới tiếng Anh là World Bank /wɜːrld bæŋk/. Tổ chức tài chính quốc tế cung cấp vốn và hỗ trợ phát triển cho các quốc gia đang phát triển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
World Bank
Ví dụ câu với ngân hàng thế giới / World Bank
- 1
Ngân hàng thế giới đã cấp vốn cho dự án phát triển hạ tầng ở Việt Nam.
The World Bank approved a loan for infrastructure development in Vietnam.
- 2
Các chính sách của Ngân hàng thế giới ảnh hưởng đến nền kinh tế toàn cầu.
The policies of the World Bank influence the global economy.
Ghi chú dùng từ ngân hàng thế giới
Ngân hàng thế giới là tổ chức tài chính quốc tế hỗ trợ các quốc gia phát triển. Các thuật ngữ liên quan: IMF (Quỹ Tiền tệ Quốc tế), phát triển (development), tài chính (finance).
Video minh hoạ ngân hàng thế giới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngân hàng thế giới
Câu hỏi thường gặp về "ngân hàng thế giới"
Ngân hàng thế giới tiếng Anh là gì?
Ngân hàng thế giới tiếng Anh là "World Bank" (danh từ), nghĩa là: Tổ chức tài chính quốc tế cung cấp vốn và hỗ trợ phát triển cho các quốc gia đang phát triển.
"World Bank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"World Bank" nghĩa tiếng Việt là "ngân hàng thế giới". Ngân hàng thế giới là tổ chức tài chính quốc tế hỗ trợ các quốc gia phát triển.
Phát âm "World Bank" như thế nào?
"World Bank" có phiên âm IPA /wɜːrld bæŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "World Bank"?
The World Bank approved a loan for infrastructure development in Vietnam. — Ngân hàng thế giới đã cấp vốn cho dự án phát triển hạ tầng ở Việt Nam.