Tiếng Việt
Ngân hàng thương mại tiếng Anh là gì?
ngân hàng thương mại tiếng Anh là commercial bank /kəˈmɜrʃəl bæŋk/. Ngân hàng thương mại là loại ngân hàng cung cấp dịch vụ tài chính như cho vay, gửi tiền và chuyển khoản cho khách hàng cá nhân và doanh nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
commercial bank
Ví dụ câu với ngân hàng thương mại / commercial bank
- 1
Ngân hàng thương mại cung cấp các khoản vay cho doanh nghiệp nhỏ.
The commercial bank offers loans to small businesses.
- 2
Bạn có thể gửi tiền vào ngân hàng thương mại để tiết kiệm.
You can deposit money into a commercial bank to save.
Ghi chú dùng từ ngân hàng thương mại
Ngân hàng thương mại là loại ngân hàng phổ biến nhất, khác với ngân hàng trung ương hay ngân hàng đầu tư. Các thuật ngữ liên quan gồm 'ngân hàng trung ương' (central bank), 'ngân hàng đầu tư' (investment bank), và 'tài khoản ngân hàng' (bank account).
Video minh hoạ ngân hàng thương mại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngân hàng thương mại
- ngân hàng thương mại cổ phầnjoint stock commercial bank
- ngân hàng thương mại nhà nướcState commercial bank
- ngân hàng thương mại cổ phần công thương việt namVietinBank
- hànggoods
- ngânResonance
- thươnglove
- ngân hàngbank
- thương mạicommerce
- nghiệp vụ ngân hàng thương mạicommercial banking operation
- tụ bùcapacitor bank
- hội sởbank headquarters
- heo đấtpiggy bank
Câu hỏi thường gặp về "ngân hàng thương mại"
Ngân hàng thương mại tiếng Anh là gì?
Ngân hàng thương mại tiếng Anh là "commercial bank" (danh từ), nghĩa là: Ngân hàng thương mại là loại ngân hàng cung cấp dịch vụ tài chính như cho vay, gửi tiền và chuyển khoản cho khách hàng cá nhân và doanh nghiệp.
"commercial bank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"commercial bank" nghĩa tiếng Việt là "ngân hàng thương mại". Ngân hàng thương mại là loại ngân hàng phổ biến nhất, khác với ngân hàng trung ương hay ngân hàng đầu tư.
Phát âm "commercial bank" như thế nào?
"commercial bank" có phiên âm IPA /kəˈmɜrʃəl bæŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "commercial bank"?
The commercial bank offers loans to small businesses. — Ngân hàng thương mại cung cấp các khoản vay cho doanh nghiệp nhỏ.