Tiếng Việt
Ngăn kéo tiếng Anh là gì?
ngăn kéo tiếng Anh là drawer /drɔr/. Ngăn kéo là phần của đồ nội thất dùng để chứa đồ, thường nằm trong bàn hoặc tủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
drawer
Ví dụ câu với ngăn kéo / drawer
- 1
Tôi để dao kéo trong ngăn kéo của bàn ăn.
I keep the cutlery in the drawer of the dining table.
- 2
Ngăn kéo này bị kẹt, tôi cần sửa nó.
This drawer is stuck, I need to fix it.
Ghi chú dùng từ ngăn kéo
Ngăn kéo là một phần của nội thất dùng để lưu trữ đồ đạc. Các từ liên quan: 'cabinet' (tủ), 'compartment' (ngăn, khoang), 'storage' (lưu trữ).
Video minh hoạ ngăn kéo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngăn kéo
Câu hỏi thường gặp về "ngăn kéo"
Ngăn kéo tiếng Anh là gì?
Ngăn kéo tiếng Anh là "drawer" (danh từ), nghĩa là: Ngăn kéo là phần của đồ nội thất dùng để chứa đồ, thường nằm trong bàn hoặc tủ.
"drawer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"drawer" nghĩa tiếng Việt là "ngăn kéo". Ngăn kéo là một phần của nội thất dùng để lưu trữ đồ đạc.
Phát âm "drawer" như thế nào?
"drawer" có phiên âm IPA /drɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "drawer"?
I keep the cutlery in the drawer of the dining table. — Tôi để dao kéo trong ngăn kéo của bàn ăn.