Tiếng Việt
Ngăn cản tiếng Anh là gì?
ngăn cản tiếng Anh là prevent /prɪˈvɛnt/. Chặn đứng hoặc làm cho điều gì đó không xảy ra hoặc không thể tiếp tục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prevent
Ví dụ câu với ngăn cản / prevent
- 1
Họ đã ngăn cản sự tiến bộ của dự án.
They prevented the project from progressing.
- 2
Chính phủ cố gắng ngăn cản các cuộc biểu tình.
The government tried to prevent protests.
Ghi chú dùng từ ngăn cản
Ngăn cản là hành động làm cho điều gì đó không xảy ra. Các từ liên quan gồm có '阻止' (zǔzhǐ - ngăn chặn), 'cản trở' (cản trở - hinder), và 'đề phòng' (đề phòng - prevent).
Video minh hoạ ngăn cản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngăn cản
Câu hỏi thường gặp về "ngăn cản"
Ngăn cản tiếng Anh là gì?
Ngăn cản tiếng Anh là "prevent" (danh từ), nghĩa là: Chặn đứng hoặc làm cho điều gì đó không xảy ra hoặc không thể tiếp tục.
"prevent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prevent" nghĩa tiếng Việt là "ngăn cản". Ngăn cản là hành động làm cho điều gì đó không xảy ra.
Phát âm "prevent" như thế nào?
"prevent" có phiên âm IPA /prɪˈvɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prevent"?
They prevented the project from progressing. — Họ đã ngăn cản sự tiến bộ của dự án.