The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngăn lộ tiếng Anh là gì?

ngăn lộ tiếng Anh là fault containment /fɔːlt kənˈteɪnmənt/. quy trình hoặc biện pháp để giới hạn sự lan rộng của lỗi trong hệ thống hoặc mạng.

Hình minh hoạ "ngăn lộ" tiếng Anh là "fault containment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fault containment

Danh từ
/fɔːlt kənˈteɪnmənt/

Ví dụ câu với ngăn lộ / fault containment

  1. 1

    Hệ thống đã được thiết kế để có khả năng fault containment cao nhằm giảm thiểu tác động của lỗi.

    The system was designed with high fault containment to minimize the impact of errors.

  2. 2

    Việc kiểm tra fault containment giúp phát hiện và xử lý lỗi hiệu quả hơn.

    Fault containment testing helps to detect and handle errors more effectively.

Ghi chú dùng từ ngăn lộ

Fault containment là quá trình giới hạn sự lan truyền của lỗi trong hệ thống. Các thuật ngữ liên quan gồm có fault tolerance (khả năng chịu lỗi), error isolation (cách ly lỗi), và system robustness (độ bền của hệ thống).

Video minh hoạ ngăn lộ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngăn lộ

Câu hỏi thường gặp về "ngăn lộ"

Ngăn lộ tiếng Anh là gì?

Ngăn lộ tiếng Anh là "fault containment" (danh từ), nghĩa là: quy trình hoặc biện pháp để giới hạn sự lan rộng của lỗi trong hệ thống hoặc mạng.

"fault containment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fault containment" nghĩa tiếng Việt là "ngăn lộ". Fault containment là quá trình giới hạn sự lan truyền của lỗi trong hệ thống.

Phát âm "fault containment" như thế nào?

"fault containment" có phiên âm IPA /fɔːlt kənˈteɪnmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fault containment"?

The system was designed with high fault containment to minimize the impact of errors. — Hệ thống đã được thiết kế để có khả năng fault containment cao nhằm giảm thiểu tác động của lỗi.