The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngăn tủ tiếng Anh là gì?

ngăn tủ tiếng Anh là locker /ˈlɑkər/. Hộc đựng đồ dùng cá nhân trong trường học hoặc nơi làm việc, thường có khoá để bảo vệ tài sản.

Hình minh hoạ "ngăn tủ" tiếng Anh là "locker"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

locker

Danh từ
/ˈlɑkər/

Ví dụ câu với ngăn tủ / locker

  1. 1

    Tôi để sách và điện thoại trong ngăn tủ của mình.

    I keep my books and phone in my locker.

  2. 2

    Bạn có thể lấy đồ từ ngăn tủ khi cần thiết.

    You can retrieve items from the locker when needed.

Ghi chú dùng từ ngăn tủ

Ngăn tủ là nơi để đồ dùng cá nhân, thường thấy ở trường học hoặc phòng tập thể dục. Các từ liên quan gồm 'cabinet' (tủ đựng đồ), 'storage' (kho chứa), 'compartment' (ngăn).

Video minh hoạ ngăn tủ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngăn tủ

Câu hỏi thường gặp về "ngăn tủ"

Ngăn tủ tiếng Anh là gì?

Ngăn tủ tiếng Anh là "locker" (danh từ), nghĩa là: Hộc đựng đồ dùng cá nhân trong trường học hoặc nơi làm việc, thường có khoá để bảo vệ tài sản.

"locker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"locker" nghĩa tiếng Việt là "ngăn tủ". Ngăn tủ là nơi để đồ dùng cá nhân, thường thấy ở trường học hoặc phòng tập thể dục.

Phát âm "locker" như thế nào?

"locker" có phiên âm IPA /ˈlɑkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "locker"?

I keep my books and phone in my locker. — Tôi để sách và điện thoại trong ngăn tủ của mình.