The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cứ tưởng tiếng Anh là gì?

cứ tưởng tiếng Anh là thought wrongly /θɔt ˈrɔŋli/. nghĩ nhầm hoặc hiểu sai về điều gì đó.

Hình minh hoạ "cứ tưởng" tiếng Anh là "thought wrongly"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

thought wrongly

Động từ
/θɔt ˈrɔŋli/

Ví dụ câu với cứ tưởng / thought wrongly

  1. 1

    Tôi cứ tưởng rằng cuộc họp đã bị hoãn.

    I thought the meeting was postponed.

  2. 2

    Cô ấy cứ tưởng rằng anh ấy sẽ đến, nhưng anh ấy đã quên mất.

    She thought he would come, but he forgot.

Ghi chú dùng từ cứ tưởng

Cứ tưởng là một động từ diễn tả việc hiểu sai hoặc nhầm lẫn về điều gì đó. Các từ liên quan: hiểu lầm (misunderstand), nhầm lẫn (confuse), sai lầm (mistake).

Video minh hoạ cứ tưởng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cứ tưởng

Câu hỏi thường gặp về "cứ tưởng"

Cứ tưởng tiếng Anh là gì?

Cứ tưởng tiếng Anh là "thought wrongly" (động từ), nghĩa là: nghĩ nhầm hoặc hiểu sai về điều gì đó.

"thought wrongly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"thought wrongly" nghĩa tiếng Việt là "cứ tưởng". Cứ tưởng là một động từ diễn tả việc hiểu sai hoặc nhầm lẫn về điều gì đó.

Phát âm "thought wrongly" như thế nào?

"thought wrongly" có phiên âm IPA /θɔt ˈrɔŋli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "thought wrongly"?

I thought the meeting was postponed. — Tôi cứ tưởng rằng cuộc họp đã bị hoãn.