Tiếng Việt
Ngẩng cao đầu tiếng Anh là gì?
ngẩng cao đầu tiếng Anh là hold one’s head high /həʊld wʌnz hɛd haɪ/. điều khiển đầu mình hướng lên trên, thể hiện sự tự tin hoặc tự trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hold one’s head high
Ví dụ câu với ngẩng cao đầu / hold one’s head high
- 1
Cô ấy đi vào phòng với vẻ tự tin, giữ đầu cao.
She walked into the room with confidence, holding her head high.
- 2
Dù gặp khó khăn, anh vẫn giữ đầu cao và không bỏ cuộc.
Despite the difficulties, he kept his head high and didn't give up.
Ghi chú dùng từ ngẩng cao đầu
Cụm từ này thể hiện thái độ tự tin, tự trọng. Các từ liên quan: pride (tự hào), dignity (danh dự), confidence (tự tin).
Video minh hoạ ngẩng cao đầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngẩng cao đầu
Câu hỏi thường gặp về "ngẩng cao đầu"
Ngẩng cao đầu tiếng Anh là gì?
Ngẩng cao đầu tiếng Anh là "hold one’s head high" (cụm từ), nghĩa là: điều khiển đầu mình hướng lên trên, thể hiện sự tự tin hoặc tự trọng.
"hold one’s head high" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hold one’s head high" nghĩa tiếng Việt là "ngẩng cao đầu". Cụm từ này thể hiện thái độ tự tin, tự trọng.
Phát âm "hold one’s head high" như thế nào?
"hold one’s head high" có phiên âm IPA /həʊld wʌnz hɛd haɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hold one’s head high"?
She walked into the room with confidence, holding her head high. — Cô ấy đi vào phòng với vẻ tự tin, giữ đầu cao.