Tiếng Việt
Cao sơn tiếng Anh là gì?
cao sơn tiếng Anh là high mountains /haɪ ˈmaʊn.tənz/. Những ngọn núi cao, thường nổi bật trong cảnh quan tự nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
high mountains
Ví dụ câu với cao sơn / high mountains
- 1
Chúng tôi đã leo lên đỉnh cao sơn để ngắm toàn cảnh thành phố.
We climbed the high mountains to get a panoramic view of the city.
- 2
Hiking qua cao sơn là một trải nghiệm thú vị và thử thách.
Hiking through the high mountains is an exciting and challenging experience.
Ghi chú dùng từ cao sơn
Cao sơn đề cập đến những ngọn núi cao, thường là điểm đến của các hoạt động leo núi hoặc du lịch thiên nhiên. Các từ liên quan gồm có 'mountain' (núi), 'peak' (đỉnh núi), 'range' (dãy núi).
Video minh hoạ cao sơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cao sơn
Câu hỏi thường gặp về "cao sơn"
Cao sơn tiếng Anh là gì?
Cao sơn tiếng Anh là "high mountains" (danh từ), nghĩa là: Những ngọn núi cao, thường nổi bật trong cảnh quan tự nhiên.
"high mountains" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"high mountains" nghĩa tiếng Việt là "cao sơn". Cao sơn đề cập đến những ngọn núi cao, thường là điểm đến của các hoạt động leo núi hoặc du lịch thiên nhiên.
Phát âm "high mountains" như thế nào?
"high mountains" có phiên âm IPA /haɪ ˈmaʊn.tənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "high mountains"?
We climbed the high mountains to get a panoramic view of the city. — Chúng tôi đã leo lên đỉnh cao sơn để ngắm toàn cảnh thành phố.