Tiếng Việt
Ngang nhiên tiếng Anh là gì?
ngang nhiên tiếng Anh là blatantly /ˈbleɪtəntli/. Một cách rõ ràng, không che giấu, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc gây sốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
blatantly
Ví dụ câu với ngang nhiên / blatantly
- 1
Anh ấy ngang nhiên lấy trộm đồ của bạn trước mặt mọi người.
He blatantly stole your belongings in front of everyone.
- 2
Cô ấy ngang nhiên phản đối quyết định của sếp mà không sợ bị phê bình.
She blatantly opposed the boss's decision without fear of criticism.
Ghi chú dùng từ ngang nhiên
Từ này dùng để mô tả hành động hoặc thái độ rõ ràng, không che giấu, thường mang nghĩa tiêu cực. Các từ liên quan gồm 'obvious' (rõ ràng), 'flagrant' (ngang nhiên, trâng tráo), 'conspicuous' (dễ thấy, rõ ràng).
Video minh hoạ ngang nhiên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngang nhiên
Câu hỏi thường gặp về "ngang nhiên"
Ngang nhiên tiếng Anh là gì?
Ngang nhiên tiếng Anh là "blatantly" (trạng từ), nghĩa là: Một cách rõ ràng, không che giấu, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc gây sốc.
"blatantly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"blatantly" nghĩa tiếng Việt là "ngang nhiên". Từ này dùng để mô tả hành động hoặc thái độ rõ ràng, không che giấu, thường mang nghĩa tiêu cực.
Phát âm "blatantly" như thế nào?
"blatantly" có phiên âm IPA /ˈbleɪtəntli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "blatantly"?
He blatantly stole your belongings in front of everyone. — Anh ấy ngang nhiên lấy trộm đồ của bạn trước mặt mọi người.