Tiếng Việt
Ngành ẩm thực tiếng Anh là gì?
ngành ẩm thực tiếng Anh là culinary /ˈkjulɪˌnɛri/. liên quan đến nghệ thuật nấu ăn và ẩm thực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
culinary
Ví dụ câu với ngành ẩm thực / culinary
- 1
Cô ấy yêu thích ngành ẩm thực và muốn trở thành đầu bếp nổi tiếng.
She loves the culinary arts and wants to become a famous chef.
- 2
Khóa học này giúp bạn hiểu rõ hơn về ngành ẩm thực quốc tế.
This course helps you understand international culinary practices.
Ghi chú dùng từ ngành ẩm thực
Từ 'culinary' dùng để mô tả các thứ liên quan đến nấu ăn và ẩm thực. Các từ liên quan gồm 'gastronomy' (nghệ thuật ẩm thực), 'cuisine' (món ăn, phong cách ẩm thực), 'chef' (đầu bếp).
Video minh hoạ ngành ẩm thực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngành ẩm thực
Câu hỏi thường gặp về "ngành ẩm thực"
Ngành ẩm thực tiếng Anh là gì?
Ngành ẩm thực tiếng Anh là "culinary" (danh từ), nghĩa là: liên quan đến nghệ thuật nấu ăn và ẩm thực.
"culinary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"culinary" nghĩa tiếng Việt là "ngành ẩm thực". Từ 'culinary' dùng để mô tả các thứ liên quan đến nấu ăn và ẩm thực.
Phát âm "culinary" như thế nào?
"culinary" có phiên âm IPA /ˈkjulɪˌnɛri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "culinary"?
She loves the culinary arts and wants to become a famous chef. — Cô ấy yêu thích ngành ẩm thực và muốn trở thành đầu bếp nổi tiếng.