Tiếng Việt
Ngành nấu ăn tiếng Anh là gì?
ngành nấu ăn tiếng Anh là culinary industry /ˈkʌlɪnᵊri ˈɪndəstri/. Ngành nghề liên quan đến nấu nướng và ẩm thực, bao gồm các nhà hàng, khách sạn, và các dịch vụ ẩm thực khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
culinary industry
Ví dụ câu với ngành nấu ăn / culinary industry
- 1
Culinary industry đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế của nhiều quốc gia.
The culinary industry has seen significant growth in recent years.
- 2
Các đầu bếp nổi tiếng thường làm việc trong ngành nấu ăn cao cấp.
Famous chefs often work in the high-end culinary industry.
Ghi chú dùng từ ngành nấu ăn
Ngành nấu ăn liên quan đến các hoạt động chế biến thực phẩm và dịch vụ ẩm thực. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'gastronomy' (ngành ẩm thực), 'hospitality' (ngành khách sạn), và 'food service' (dịch vụ ăn uống).
Video minh hoạ ngành nấu ăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngành nấu ăn
Câu hỏi thường gặp về "ngành nấu ăn"
Ngành nấu ăn tiếng Anh là gì?
Ngành nấu ăn tiếng Anh là "culinary industry" (danh từ), nghĩa là: Ngành nghề liên quan đến nấu nướng và ẩm thực, bao gồm các nhà hàng, khách sạn, và các dịch vụ ẩm thực khác.
"culinary industry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"culinary industry" nghĩa tiếng Việt là "ngành nấu ăn". Ngành nấu ăn liên quan đến các hoạt động chế biến thực phẩm và dịch vụ ẩm thực.
Phát âm "culinary industry" như thế nào?
"culinary industry" có phiên âm IPA /ˈkʌlɪnᵊri ˈɪndəstri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "culinary industry"?
The culinary industry has seen significant growth in recent years. — Culinary industry đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế của nhiều quốc gia.