Tiếng Việt
Ngành bán lẻ tiếng Anh là gì?
ngành bán lẻ tiếng Anh là retail industry /ˈriˌteɪl ˈɪndəstri/. Ngành kinh doanh bán hàng trực tiếp tới người tiêu dùng cuối cùng, gồm các cửa hàng, siêu thị và các dịch vụ bán lẻ khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
retail industry
Ví dụ câu với ngành bán lẻ / retail industry
- 1
Ngành bán lẻ đang phát triển nhanh chóng tại Việt Nam.
The retail industry is rapidly growing in Vietnam.
- 2
Các công ty trong ngành bán lẻ cần đổi mới để cạnh tranh.
Companies in the retail industry need to innovate to stay competitive.
Ghi chú dùng từ ngành bán lẻ
Ngành bán lẻ liên quan đến các hoạt động bán hàng trực tiếp cho khách hàng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'wholesale' (bán buôn), 'distribution' (phân phối), và 'customer service' (dịch vụ khách hàng).
Video minh hoạ ngành bán lẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngành bán lẻ
Câu hỏi thường gặp về "ngành bán lẻ"
Ngành bán lẻ tiếng Anh là gì?
Ngành bán lẻ tiếng Anh là "retail industry" (danh từ), nghĩa là: Ngành kinh doanh bán hàng trực tiếp tới người tiêu dùng cuối cùng, gồm các cửa hàng, siêu thị và các dịch vụ bán lẻ khác.
"retail industry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"retail industry" nghĩa tiếng Việt là "ngành bán lẻ". Ngành bán lẻ liên quan đến các hoạt động bán hàng trực tiếp cho khách hàng.
Phát âm "retail industry" như thế nào?
"retail industry" có phiên âm IPA /ˈriˌteɪl ˈɪndəstri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "retail industry"?
The retail industry is rapidly growing in Vietnam. — Ngành bán lẻ đang phát triển nhanh chóng tại Việt Nam.