Tiếng Việt
Ngành chăn nuôi thú y tiếng Anh là gì?
ngành chăn nuôi thú y tiếng Anh là animal husbandry /ˈænəməl ˈhʌzbəndri/. Ngành liên quan đến việc chăn nuôi và chăm sóc động vật để lấy thịt, sữa, lông hoặc các sản phẩm khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
animal husbandry
Ví dụ câu với ngành chăn nuôi thú y / animal husbandry
- 1
Ngành chăn nuôi thú y đóng vai trò quan trọng trong an ninh lương thực của quốc gia.
Animal husbandry is essential for ensuring food security.
- 2
Các bác sĩ thú y trong ngành chăn nuôi thú y giúp duy trì sức khỏe cho gia súc.
Veterinarians in animal husbandry help maintain the health of livestock.
Ghi chú dùng từ ngành chăn nuôi thú y
Ngành chăn nuôi thú y liên quan đến việc chăm sóc và quản lý các loại động vật nuôi như gia súc, gia cầm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'veterinary', nghĩa là 'bác sĩ thú y'; 'livestock', nghĩa là 'gia súc'; và 'farming', nghĩa là 'nông nghiệp'.
Video minh hoạ ngành chăn nuôi thú y
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngành chăn nuôi thú y
- thúmammal
- ChănHerd
- nuôinurture
- ngànhField
- thú yVeterinary
- chăn nuôifarming
- chăn nuôi thú yveterinary science & animal husbandry
- ngành chăn nuôianimal husbandry
- nuôi động vậtAnimal husbandry
- khoa chăn nuôiFaculty of Animal Husbandry
- nghề chăn nuôianimal husbandry profession
- kỹ sư chăn nuôianimal husbandry engineer
Câu hỏi thường gặp về "ngành chăn nuôi thú y"
Ngành chăn nuôi thú y tiếng Anh là gì?
Ngành chăn nuôi thú y tiếng Anh là "animal husbandry" (danh từ), nghĩa là: Ngành liên quan đến việc chăn nuôi và chăm sóc động vật để lấy thịt, sữa, lông hoặc các sản phẩm khác.
"animal husbandry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"animal husbandry" nghĩa tiếng Việt là "ngành chăn nuôi thú y". Ngành chăn nuôi thú y liên quan đến việc chăm sóc và quản lý các loại động vật nuôi như gia súc, gia cầm.
Phát âm "animal husbandry" như thế nào?
"animal husbandry" có phiên âm IPA /ˈænəməl ˈhʌzbəndri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "animal husbandry"?
Animal husbandry is essential for ensuring food security. — Ngành chăn nuôi thú y đóng vai trò quan trọng trong an ninh lương thực của quốc gia.