Tiếng Việt
Kỹ sư chăn nuôi tiếng Anh là gì?
kỹ sư chăn nuôi tiếng Anh là animal husbandry engineer /ˈænəməl ˈhʌzbəndri ˈɛnʤəˈnɪr/. Kỹ sư chuyên về nghiên cứu và phát triển các phương pháp chăn nuôi động vật để nâng cao hiệu quả và chất lượng sản phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
animal husbandry engineer
Ví dụ câu với kỹ sư chăn nuôi / animal husbandry engineer
- 1
The animal husbandry engineer designed a new feeding system for dairy cows.
Kỹ sư chăn nuôi đã thiết kế một hệ thống cho ăn mới cho bò sữa.
- 2
She works as an animal husbandry engineer at the local farm.
Cô ấy làm kỹ sư chăn nuôi tại trang trại địa phương.
Ghi chú dùng từ kỹ sư chăn nuôi
Kỹ sư chăn nuôi là người áp dụng kiến thức kỹ thuật để cải thiện chăn nuôi động vật. Các thuật ngữ liên quan: 'chăn nuôi' (animal husbandry), 'kỹ thuật' (engineering), 'động vật' (animal).
Video minh hoạ kỹ sư chăn nuôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỹ sư chăn nuôi
Câu hỏi thường gặp về "kỹ sư chăn nuôi"
Kỹ sư chăn nuôi tiếng Anh là gì?
Kỹ sư chăn nuôi tiếng Anh là "animal husbandry engineer" (danh từ), nghĩa là: Kỹ sư chuyên về nghiên cứu và phát triển các phương pháp chăn nuôi động vật để nâng cao hiệu quả và chất lượng sản phẩm.
"animal husbandry engineer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"animal husbandry engineer" nghĩa tiếng Việt là "kỹ sư chăn nuôi". Kỹ sư chăn nuôi là người áp dụng kiến thức kỹ thuật để cải thiện chăn nuôi động vật.
Phát âm "animal husbandry engineer" như thế nào?
"animal husbandry engineer" có phiên âm IPA /ˈænəməl ˈhʌzbəndri ˈɛnʤəˈnɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "animal husbandry engineer"?
Kỹ sư chăn nuôi đã thiết kế một hệ thống cho ăn mới cho bò sữa. — The animal husbandry engineer designed a new feeding system for dairy cows.