Tiếng Việt
Ngành công nghệ sinh học tiếng Anh là gì?
ngành công nghệ sinh học tiếng Anh là biotechnology /ˌbaɪoʊˌtɛkˈnɑləʤi/. Ngành khoa học ứng dụng sử dụng sinh vật sống để phát triển hoặc tạo ra các sản phẩm mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
biotechnology
Ví dụ câu với ngành công nghệ sinh học / biotechnology
- 1
Công nghệ sinh học đang thay đổi ngành y học và nông nghiệp.
Biotechnology is transforming medicine and agriculture.
- 2
Các công ty công nghệ sinh học nghiên cứu các loại vi khuẩn mới để sản xuất thuốc.
Biotechnology companies research new bacteria to produce medicines.
Ghi chú dùng từ ngành công nghệ sinh học
Ngành công nghệ sinh học liên quan đến sinh vật học, di truyền học và công nghệ sinh học phân tử. Các thuật ngữ liên quan gồm có genetic engineering (kỹ thuật di truyền), molecular biology (Sinh học phân tử), và bioinformatics (tin sinh học).
Video minh hoạ ngành công nghệ sinh học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngành công nghệ sinh học
Câu hỏi thường gặp về "ngành công nghệ sinh học"
Ngành công nghệ sinh học tiếng Anh là gì?
Ngành công nghệ sinh học tiếng Anh là "biotechnology" (danh từ), nghĩa là: Ngành khoa học ứng dụng sử dụng sinh vật sống để phát triển hoặc tạo ra các sản phẩm mới.
"biotechnology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"biotechnology" nghĩa tiếng Việt là "ngành công nghệ sinh học". Ngành công nghệ sinh học liên quan đến sinh vật học, di truyền học và công nghệ sinh học phân tử.
Phát âm "biotechnology" như thế nào?
"biotechnology" có phiên âm IPA /ˌbaɪoʊˌtɛkˈnɑləʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "biotechnology"?
Biotechnology is transforming medicine and agriculture. — Công nghệ sinh học đang thay đổi ngành y học và nông nghiệp.