The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngành da giày tiếng Anh là gì?

ngành da giày tiếng Anh là Leather and Footwear Industry /ˈlɛðər ænd ˈfʊˌtwɛr ˈɪndəstri/. Ngành sản xuất và kinh doanh các sản phẩm từ da như giày dép, túi xách.

Hình minh hoạ "ngành da giày" tiếng Anh là "Leather and Footwear Industry"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Leather and Footwear Industry

Danh từ
/ˈlɛðər ænd ˈfʊˌtwɛr ˈɪndəstri/

Ví dụ câu với ngành da giày / Leather and Footwear Industry

  1. 1

    The leather and footwear industry is a major contributor to the country's economy.

    Ngành da giày là một ngành công nghiệp quan trọng đóng góp vào nền kinh tế của đất nước.

  2. 2

    Many small businesses operate within the leather and footwear industry.

    Nhiều doanh nghiệp nhỏ hoạt động trong ngành da giày.

Ghi chú dùng từ ngành da giày

Ngành da giày liên quan đến sản xuất các sản phẩm từ da như giày, dép, túi xách. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'leather' (da), 'shoe manufacturing' (sản xuất giày), 'leather goods' (hàng da).

Video minh hoạ ngành da giày

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngành da giày

Câu hỏi thường gặp về "ngành da giày"

Ngành da giày tiếng Anh là gì?

Ngành da giày tiếng Anh là "Leather and Footwear Industry" (danh từ), nghĩa là: Ngành sản xuất và kinh doanh các sản phẩm từ da như giày dép, túi xách.

"Leather and Footwear Industry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Leather and Footwear Industry" nghĩa tiếng Việt là "ngành da giày". Ngành da giày liên quan đến sản xuất các sản phẩm từ da như giày, dép, túi xách.

Phát âm "Leather and Footwear Industry" như thế nào?

"Leather and Footwear Industry" có phiên âm IPA /ˈlɛðər ænd ˈfʊˌtwɛr ˈɪndəstri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Leather and Footwear Industry"?

Ngành da giày là một ngành công nghiệp quan trọng đóng góp vào nền kinh tế của đất nước. — The leather and footwear industry is a major contributor to the country's economy.