Tiếng Việt
Ngành dệt nhuộm tiếng Anh là gì?
ngành dệt nhuộm tiếng Anh là textile dyeing /ˈtɛkˌstaɪl ˈdaɪɪŋ/. Ngành công nghiệp liên quan đến việc nhuộm vải và sợi để tạo màu sắc cho sản phẩm dệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
textile dyeing
Ví dụ câu với ngành dệt nhuộm / textile dyeing
- 1
Công ty này chuyên về ngành dệt nhuộm vải cao cấp.
This company specializes in high-quality textile dyeing.
- 2
Ngành dệt nhuộm đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp thời trang.
Textile dyeing plays a crucial role in the fashion industry.
Ghi chú dùng từ ngành dệt nhuộm
Ngành dệt nhuộm là một phần của ngành công nghiệp dệt may, liên quan đến việc xử lý và tạo màu cho sợi, vải. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'dyeing' (nghĩa là nhuộm), 'fabric' (vải), và 'textile industry' (ngành công nghiệp dệt may).
Video minh hoạ ngành dệt nhuộm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngành dệt nhuộm
Câu hỏi thường gặp về "ngành dệt nhuộm"
Ngành dệt nhuộm tiếng Anh là gì?
Ngành dệt nhuộm tiếng Anh là "textile dyeing" (danh từ), nghĩa là: Ngành công nghiệp liên quan đến việc nhuộm vải và sợi để tạo màu sắc cho sản phẩm dệt.
"textile dyeing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"textile dyeing" nghĩa tiếng Việt là "ngành dệt nhuộm". Ngành dệt nhuộm là một phần của ngành công nghiệp dệt may, liên quan đến việc xử lý và tạo màu cho sợi, vải.
Phát âm "textile dyeing" như thế nào?
"textile dyeing" có phiên âm IPA /ˈtɛkˌstaɪl ˈdaɪɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "textile dyeing"?
This company specializes in high-quality textile dyeing. — Công ty này chuyên về ngành dệt nhuộm vải cao cấp.