The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhuộm hoàn nguyên tiếng Anh là gì?

nhuộm hoàn nguyên tiếng Anh là Re-dyeing /ˈriːˌdaɪɪŋ/. quá trình nhuộm lại một vật đã từng được nhuộm để phục hồi màu sắc ban đầu hoặc thay đổi màu sắc.

Hình minh hoạ "nhuộm hoàn nguyên" tiếng Anh là "Re-dyeing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Re-dyeing

Động từ
/ˈriːˌdaɪɪŋ/

Ví dụ câu với nhuộm hoàn nguyên / Re-dyeing

  1. 1

    Cô ấy đã nhuộm hoàn nguyên chiếc áo sơ mi cũ thành màu mới.

    She re-dyed the old shirt to give it a new color.

  2. 2

    Việc nhuộm hoàn nguyên giúp quần jeans trông mới hơn.

    Re-dyeing helps make jeans look newer.

Ghi chú dùng từ nhuộm hoàn nguyên

Nhuộm hoàn nguyên là quá trình xử lý vải hoặc quần áo để thay đổi hoặc phục hồi màu sắc ban đầu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'dyeing' (nhuộm), 'color restoration' (phục hồi màu sắc), và 'fabric treatment' (xử lý vải).

Video minh hoạ nhuộm hoàn nguyên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhuộm hoàn nguyên

Câu hỏi thường gặp về "nhuộm hoàn nguyên"

Nhuộm hoàn nguyên tiếng Anh là gì?

Nhuộm hoàn nguyên tiếng Anh là "Re-dyeing" (động từ), nghĩa là: quá trình nhuộm lại một vật đã từng được nhuộm để phục hồi màu sắc ban đầu hoặc thay đổi màu sắc.

"Re-dyeing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Re-dyeing" nghĩa tiếng Việt là "nhuộm hoàn nguyên". Nhuộm hoàn nguyên là quá trình xử lý vải hoặc quần áo để thay đổi hoặc phục hồi màu sắc ban đầu.

Phát âm "Re-dyeing" như thế nào?

"Re-dyeing" có phiên âm IPA /ˈriːˌdaɪɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Re-dyeing"?

She re-dyed the old shirt to give it a new color. — Cô ấy đã nhuộm hoàn nguyên chiếc áo sơ mi cũ thành màu mới.