Tiếng Việt
Nhuộm lục tiếng Anh là gì?
nhuộm lục tiếng Anh là Green dyeing /ɡriːn ˈdaɪɪŋ/. Quá trình nhuộm màu xanh vào vải hoặc vật liệu để tạo màu xanh lá hoặc xanh dương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Green dyeing
Ví dụ câu với nhuộm lục / Green dyeing
- 1
Chúng tôi đã sử dụng nhuộm lục để tạo ra chiếc áo sơ mi màu xanh tươi.
We used green dyeing to create the vibrant green shirt.
- 2
Quá trình nhuộm lục cần phải chính xác để đảm bảo màu sắc đều và bền.
The green dyeing process must be precise to ensure even and durable color.
Ghi chú dùng từ nhuộm lục
Nhuộm lục là kỹ thuật nhuộm màu xanh, thường dùng trong dệt may và thủ công mỹ nghệ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'dyeing' (nghĩa là 'nghệ thuật nhuộm') và 'color fastness' (độ bền màu).
Video minh hoạ nhuộm lục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhuộm lục
Câu hỏi thường gặp về "nhuộm lục"
Nhuộm lục tiếng Anh là gì?
Nhuộm lục tiếng Anh là "Green dyeing" (danh từ), nghĩa là: Quá trình nhuộm màu xanh vào vải hoặc vật liệu để tạo màu xanh lá hoặc xanh dương.
"Green dyeing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Green dyeing" nghĩa tiếng Việt là "nhuộm lục". Nhuộm lục là kỹ thuật nhuộm màu xanh, thường dùng trong dệt may và thủ công mỹ nghệ.
Phát âm "Green dyeing" như thế nào?
"Green dyeing" có phiên âm IPA /ɡriːn ˈdaɪɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Green dyeing"?
We used green dyeing to create the vibrant green shirt. — Chúng tôi đã sử dụng nhuộm lục để tạo ra chiếc áo sơ mi màu xanh tươi.