Tiếng Việt
Nhuộm xanh tiếng Anh là gì?
nhuộm xanh tiếng Anh là Blue dyeing /bluː ˈdaɪɪŋ/. Quá trình nhuộm màu xanh vào vải hoặc vật liệu khác để tạo màu xanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Blue dyeing
Ví dụ câu với nhuộm xanh / Blue dyeing
- 1
Anh ấy thích nhuộm xanh cho quần áo của mình.
He likes to do blue dyeing on his clothes.
- 2
Nhuộm xanh là kỹ thuật phổ biến trong ngành dệt may.
Blue dyeing is a common technique in the textile industry.
Ghi chú dùng từ nhuộm xanh
Nhuộm xanh là quá trình tạo màu xanh cho vật liệu. Các thuật ngữ liên quan: 'dye' (thuốc nhuộm), 'textile' (vật liệu dệt), 'coloring' (tô màu).
Video minh hoạ nhuộm xanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhuộm xanh
Câu hỏi thường gặp về "nhuộm xanh"
Nhuộm xanh tiếng Anh là gì?
Nhuộm xanh tiếng Anh là "Blue dyeing" (danh từ), nghĩa là: Quá trình nhuộm màu xanh vào vải hoặc vật liệu khác để tạo màu xanh.
"Blue dyeing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Blue dyeing" nghĩa tiếng Việt là "nhuộm xanh". Nhuộm xanh là quá trình tạo màu xanh cho vật liệu.
Phát âm "Blue dyeing" như thế nào?
"Blue dyeing" có phiên âm IPA /bluː ˈdaɪɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Blue dyeing"?
He likes to do blue dyeing on his clothes. — Anh ấy thích nhuộm xanh cho quần áo của mình.