Tiếng Việt
Ngành điện công nghiệp tiếng Anh là gì?
ngành điện công nghiệp tiếng Anh là industrial electricity /ɪnˈdʌstriəl ˌɛlɪkˈtrɪsəti/. Lĩnh vực liên quan đến cung cấp và sử dụng điện trong các ngành công nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
industrial electricity
Ví dụ câu với ngành điện công nghiệp / industrial electricity
- 1
Ngành điện công nghiệp đóng vai trò quan trọng trong sản xuất hiện đại.
Industrial electricity plays a crucial role in modern manufacturing.
- 2
Các kỹ sư ngành điện công nghiệp thiết kế hệ thống điện cho nhà máy.
Industrial electricity engineers design electrical systems for factories.
Ghi chú dùng từ ngành điện công nghiệp
Ngành điện công nghiệp liên quan đến hệ thống điện trong công nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'power distribution' (phân phối điện), 'electrical engineering' (kỹ thuật điện), 'automation' (tự động hóa).
Video minh hoạ ngành điện công nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngành điện công nghiệp
Câu hỏi thường gặp về "ngành điện công nghiệp"
Ngành điện công nghiệp tiếng Anh là gì?
Ngành điện công nghiệp tiếng Anh là "industrial electricity" (danh từ), nghĩa là: Lĩnh vực liên quan đến cung cấp và sử dụng điện trong các ngành công nghiệp.
"industrial electricity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"industrial electricity" nghĩa tiếng Việt là "ngành điện công nghiệp". Ngành điện công nghiệp liên quan đến hệ thống điện trong công nghiệp.
Phát âm "industrial electricity" như thế nào?
"industrial electricity" có phiên âm IPA /ɪnˈdʌstriəl ˌɛlɪkˈtrɪsəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "industrial electricity"?
Industrial electricity plays a crucial role in modern manufacturing. — Ngành điện công nghiệp đóng vai trò quan trọng trong sản xuất hiện đại.