Tiếng Việt
Ngành điện tử công nghiệp tiếng Anh là gì?
ngành điện tử công nghiệp tiếng Anh là industrial electronics /ɪnˈdʌstriəl ɪˌlɛkˈtrɑnɪks/. Lĩnh vực liên quan đến các thiết bị và hệ thống điện tử trong công nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
industrial electronics
Ví dụ câu với ngành điện tử công nghiệp / industrial electronics
- 1
Công ty này chuyên sản xuất các thiết bị ngành điện tử công nghiệp.
This company specializes in manufacturing industrial electronics equipment.
- 2
Ngành điện tử công nghiệp đóng vai trò quan trọng trong tự động hóa nhà máy.
Industrial electronics play a crucial role in factory automation.
Ghi chú dùng từ ngành điện tử công nghiệp
Ngành điện tử công nghiệp liên quan đến các hệ thống điện tử dùng trong công nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'automation' (tự động hóa), 'circuit' (mạch điện), 'sensor' (cảm biến).
Video minh hoạ ngành điện tử công nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngành điện tử công nghiệp
- điệnelectricity
- ngànhField
- nghiệpkarma
- điện tửelectronics
- ngành điệnelectrical engineering
- công nghiệpindustry
- ngành điện tửelectronics
- điện tử họcElectronics
- thợ điện tửelectronics technician
- điện điện tửElectrical and Electronics Engineering
- điện tử băngmagnetic tape electronics
- điện máy xanhBlue Electronics Supermarket
Câu hỏi thường gặp về "ngành điện tử công nghiệp"
Ngành điện tử công nghiệp tiếng Anh là gì?
Ngành điện tử công nghiệp tiếng Anh là "industrial electronics" (danh từ), nghĩa là: Lĩnh vực liên quan đến các thiết bị và hệ thống điện tử trong công nghiệp.
"industrial electronics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"industrial electronics" nghĩa tiếng Việt là "ngành điện tử công nghiệp". Ngành điện tử công nghiệp liên quan đến các hệ thống điện tử dùng trong công nghiệp.
Phát âm "industrial electronics" như thế nào?
"industrial electronics" có phiên âm IPA /ɪnˈdʌstriəl ɪˌlɛkˈtrɑnɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "industrial electronics"?
This company specializes in manufacturing industrial electronics equipment. — Công ty này chuyên sản xuất các thiết bị ngành điện tử công nghiệp.