The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngành kế toán tiếng Anh là gì?

ngành kế toán tiếng Anh là Accounting major /əˈkaʊntɪŋ ˈmeɪʤə/. Chuyên ngành học về kế toán, liên quan đến ghi chép, phân tích và báo cáo tài chính.

Hình minh hoạ "ngành kế toán" tiếng Anh là "Accounting major"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Accounting major

Danh từ
/əˈkaʊntɪŋ ˈmeɪʤə/

Ví dụ câu với ngành kế toán / Accounting major

  1. 1

    Cô ấy đang theo học ngành kế toán tại đại học.

    She is studying accounting at university.

  2. 2

    Ngành kế toán rất quan trọng trong các doanh nghiệp.

    The accounting major is very important in businesses.

Ghi chú dùng từ ngành kế toán

Ngành kế toán là lĩnh vực học về ghi chép và phân tích tài chính. Các thuật ngữ liên quan: tài chính (finance), kiểm toán (auditing), báo cáo tài chính (financial reporting).

Video minh hoạ ngành kế toán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngành kế toán

Câu hỏi thường gặp về "ngành kế toán"

Ngành kế toán tiếng Anh là gì?

Ngành kế toán tiếng Anh là "Accounting major" (danh từ), nghĩa là: Chuyên ngành học về kế toán, liên quan đến ghi chép, phân tích và báo cáo tài chính.

"Accounting major" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Accounting major" nghĩa tiếng Việt là "ngành kế toán". Ngành kế toán là lĩnh vực học về ghi chép và phân tích tài chính.

Phát âm "Accounting major" như thế nào?

"Accounting major" có phiên âm IPA /əˈkaʊntɪŋ ˈmeɪʤə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Accounting major"?

She is studying accounting at university. — Cô ấy đang theo học ngành kế toán tại đại học.