Tiếng Việt
Ngành kế toán doanh nghiệp tiếng Anh là gì?
ngành kế toán doanh nghiệp tiếng Anh là corporate accounting /ˈkɔrpərət əˈkaʊntɪŋ/. Ngành kế toán doanh nghiệp liên quan đến việc ghi chép, phân tích và báo cáo các hoạt động tài chính của các công ty và tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
corporate accounting
Ví dụ câu với ngành kế toán doanh nghiệp / corporate accounting
- 1
Ngành kế toán doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý tài chính của công ty.
Corporate accounting is essential for managing a company's financial health.
- 2
Các chuyên gia trong ngành kế toán doanh nghiệp cần hiểu rõ các quy định về thuế và báo cáo tài chính.
Experts in corporate accounting must understand tax regulations and financial reporting standards.
Ghi chú dùng từ ngành kế toán doanh nghiệp
Ngành kế toán doanh nghiệp giúp quản lý tài chính của các tổ chức. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'financial reporting' (báo cáo tài chính), 'audit' (kiểm toán), và 'tax compliance' (tuân thủ thuế).
Video minh hoạ ngành kế toán doanh nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngành kế toán doanh nghiệp
Câu hỏi thường gặp về "ngành kế toán doanh nghiệp"
Ngành kế toán doanh nghiệp tiếng Anh là gì?
Ngành kế toán doanh nghiệp tiếng Anh là "corporate accounting" (danh từ), nghĩa là: Ngành kế toán doanh nghiệp liên quan đến việc ghi chép, phân tích và báo cáo các hoạt động tài chính của các công ty và tổ chức.
"corporate accounting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"corporate accounting" nghĩa tiếng Việt là "ngành kế toán doanh nghiệp". Ngành kế toán doanh nghiệp giúp quản lý tài chính của các tổ chức.
Phát âm "corporate accounting" như thế nào?
"corporate accounting" có phiên âm IPA /ˈkɔrpərət əˈkaʊntɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "corporate accounting"?
Corporate accounting is essential for managing a company's financial health. — Ngành kế toán doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý tài chính của công ty.