Tiếng Việt
Ngành làm đẹp tiếng Anh là gì?
ngành làm đẹp tiếng Anh là beauty industry /ˈbjuti ˈɪndəstri/. Ngành công nghiệp liên quan đến làm đẹp, chăm sóc sắc đẹp và thẩm mỹ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
beauty industry
Ví dụ câu với ngành làm đẹp / beauty industry
- 1
Cô ấy làm việc trong ngành làm đẹp để giúp khách hàng trở nên xinh đẹp hơn.
She works in the beauty industry to help clients look better.
- 2
Ngành làm đẹp ngày càng phát triển với nhiều xu hướng mới.
The beauty industry is rapidly growing with many new trends.
Ghi chú dùng từ ngành làm đẹp
Ngành làm đẹp bao gồm các lĩnh vực như spa, làm tóc, trang điểm. Các thuật ngữ liên quan: skincare (chăm sóc da), cosmetology (nghề làm đẹp), aesthetic (thẩm mỹ).
Video minh hoạ ngành làm đẹp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngành làm đẹp
Câu hỏi thường gặp về "ngành làm đẹp"
Ngành làm đẹp tiếng Anh là gì?
Ngành làm đẹp tiếng Anh là "beauty industry" (danh từ), nghĩa là: Ngành công nghiệp liên quan đến làm đẹp, chăm sóc sắc đẹp và thẩm mỹ.
"beauty industry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"beauty industry" nghĩa tiếng Việt là "ngành làm đẹp". Ngành làm đẹp bao gồm các lĩnh vực như spa, làm tóc, trang điểm.
Phát âm "beauty industry" như thế nào?
"beauty industry" có phiên âm IPA /ˈbjuti ˈɪndəstri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "beauty industry"?
She works in the beauty industry to help clients look better. — Cô ấy làm việc trong ngành làm đẹp để giúp khách hàng trở nên xinh đẹp hơn.