Tiếng Việt
Ngành môi trường tiếng Anh là gì?
ngành môi trường tiếng Anh là environmental sector /ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl ˈsɛktər/. Lĩnh vực liên quan đến bảo vệ và quản lý môi trường tự nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
environmental sector
Ví dụ câu với ngành môi trường / environmental sector
- 1
The government is investing more in the environmental sector to combat pollution.
Chính phủ đang đầu tư nhiều hơn vào ngành môi trường để chống ô nhiễm.
- 2
Jobs in the environmental sector are growing rapidly due to increased ecological awareness.
Các công việc trong ngành môi trường đang phát triển nhanh chóng do nhận thức về sinh thái tăng lên.
Ghi chú dùng từ ngành môi trường
Ngành môi trường liên quan đến các hoạt động bảo vệ môi trường. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'sustainable development' (phát triển bền vững), 'conservation' (bảo tồn), và 'pollution control' (kiểm soát ô nhiễm).
Video minh hoạ ngành môi trường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngành môi trường
- môilip
- ngànhField
- môi trườngenvironment
- khối ngànhsector
- ngành thuếtax sector
- Lĩnh vực y tếHealthcare Sector
- ngành sản xuấtmanufacturing sector
- lĩnh vực kinh tếeconomic sector
- ngành thương mạicommercial sector
- Lĩnh vực giáo dụcEducation Sector
- Lĩnh vực sản xuấtManufacturing Sector
- Lĩnh vực xây dựngConstruction Sector
Câu hỏi thường gặp về "ngành môi trường"
Ngành môi trường tiếng Anh là gì?
Ngành môi trường tiếng Anh là "environmental sector" (danh từ), nghĩa là: Lĩnh vực liên quan đến bảo vệ và quản lý môi trường tự nhiên.
"environmental sector" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"environmental sector" nghĩa tiếng Việt là "ngành môi trường". Ngành môi trường liên quan đến các hoạt động bảo vệ môi trường.
Phát âm "environmental sector" như thế nào?
"environmental sector" có phiên âm IPA /ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl ˈsɛktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "environmental sector"?
Chính phủ đang đầu tư nhiều hơn vào ngành môi trường để chống ô nhiễm. — The government is investing more in the environmental sector to combat pollution.