Tiếng Việt
Khối ngành tiếng Anh là gì?
khối ngành tiếng Anh là sector /ˈsɛktər/. Lĩnh vực hoặc ngành nghề cụ thể trong nền kinh tế hoặc xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sector
Ví dụ câu với khối ngành / sector
- 1
Ngân hàng thuộc khối ngành tài chính.
The bank is part of the financial sector.
- 2
Giáo dục là một khối ngành quan trọng trong xã hội.
Education is an important sector in society.
Ghi chú dùng từ khối ngành
Khối ngành đề cập đến các lĩnh vực hoặc ngành nghề trong nền kinh tế như tài chính, y tế, giáo dục. Các thuật ngữ liên quan gồm: lĩnh vực (field), ngành nghề (profession), phân khúc (segment).
Video minh hoạ khối ngành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khối ngành
Câu hỏi thường gặp về "khối ngành"
Khối ngành tiếng Anh là gì?
Khối ngành tiếng Anh là "sector" (danh từ), nghĩa là: Lĩnh vực hoặc ngành nghề cụ thể trong nền kinh tế hoặc xã hội.
"sector" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sector" nghĩa tiếng Việt là "khối ngành". Khối ngành đề cập đến các lĩnh vực hoặc ngành nghề trong nền kinh tế như tài chính, y tế, giáo dục.
Phát âm "sector" như thế nào?
"sector" có phiên âm IPA /ˈsɛktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sector"?
The bank is part of the financial sector. — Ngân hàng thuộc khối ngành tài chính.