The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngành nghiên cứu về tiếng hán và văn hóa trung hoa tiếng Anh là gì?

ngành nghiên cứu về tiếng hán và văn hóa trung hoa tiếng Anh là sinology /saɪˈnɑː.lə.dʒi/. Ngành nghiên cứu về tiếng Hán và văn hóa Trung Hoa.

Hình minh hoạ "ngành nghiên cứu về tiếng hán và văn hóa trung hoa" tiếng Anh là "sinology"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sinology

Danh từ
/saɪˈnɑː.lə.dʒi/

Ví dụ câu với ngành nghiên cứu về tiếng hán và văn hóa trung hoa / sinology

  1. 1

    Anh ấy đang học ngành nghiên cứu về tiếng Hán để hiểu rõ hơn về văn hóa Trung Hoa.

    He is studying sinology to better understand Chinese culture.

  2. 2

    Nghiên cứu về ngành này giúp mở rộng kiến thức về lịch sử và văn hóa Trung Hoa.

    Research in this field helps expand knowledge of Chinese history and culture.

Ghi chú dùng từ ngành nghiên cứu về tiếng hán và văn hóa trung hoa

Sinology là ngành nghiên cứu về tiếng Hán và văn hóa Trung Hoa. Các thuật ngữ liên quan: 'Chinese language' (tiếng Trung), 'Chinese culture' (văn hóa Trung Hoa), 'East Asian studies' (nghiên cứu Đông Á).

Video minh hoạ ngành nghiên cứu về tiếng hán và văn hóa trung hoa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngành nghiên cứu về tiếng hán và văn hóa trung hoa

Câu hỏi thường gặp về "ngành nghiên cứu về tiếng hán và văn hóa trung hoa"

Ngành nghiên cứu về tiếng hán và văn hóa trung hoa tiếng Anh là gì?

Ngành nghiên cứu về tiếng hán và văn hóa trung hoa tiếng Anh là "sinology" (danh từ), nghĩa là: Ngành nghiên cứu về tiếng Hán và văn hóa Trung Hoa.

"sinology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sinology" nghĩa tiếng Việt là "ngành nghiên cứu về tiếng hán và văn hóa trung hoa". Sinology là ngành nghiên cứu về tiếng Hán và văn hóa Trung Hoa.

Phát âm "sinology" như thế nào?

"sinology" có phiên âm IPA /saɪˈnɑː.lə.dʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sinology"?

He is studying sinology to better understand Chinese culture. — Anh ấy đang học ngành nghiên cứu về tiếng Hán để hiểu rõ hơn về văn hóa Trung Hoa.