The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngành quản lý đất đai tiếng Anh là gì?

ngành quản lý đất đai tiếng Anh là land management /lænd ˈmænəʤmənt/. Lĩnh vực quản lý và điều hành đất đai của chính phủ hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "ngành quản lý đất đai" tiếng Anh là "land management"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

land management

Danh từ
/lænd ˈmænəʤmənt/

Ví dụ câu với ngành quản lý đất đai / land management

  1. 1

    Chính sách về ngành quản lý đất đai cần được cập nhật để phù hợp với thực tế.

    The land management sector requires updated policies to match current realities.

  2. 2

    Các chuyên gia trong ngành quản lý đất đai đang làm việc để cải thiện hệ thống phân phối đất đai.

    Experts in land management are working to improve land distribution systems.

Ghi chú dùng từ ngành quản lý đất đai

Ngành quản lý đất đai liên quan đến việc quản lý, phân phối và sử dụng đất đai. Các thuật ngữ liên quan gồm 'land policy' (chính sách đất đai), 'land use planning' (quy hoạch sử dụng đất), 'land registration' (đăng ký đất đai).

Video minh hoạ ngành quản lý đất đai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngành quản lý đất đai

Câu hỏi thường gặp về "ngành quản lý đất đai"

Ngành quản lý đất đai tiếng Anh là gì?

Ngành quản lý đất đai tiếng Anh là "land management" (danh từ), nghĩa là: Lĩnh vực quản lý và điều hành đất đai của chính phủ hoặc tổ chức.

"land management" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"land management" nghĩa tiếng Việt là "ngành quản lý đất đai". Ngành quản lý đất đai liên quan đến việc quản lý, phân phối và sử dụng đất đai.

Phát âm "land management" như thế nào?

"land management" có phiên âm IPA /lænd ˈmænəʤmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "land management"?

The land management sector requires updated policies to match current realities. — Chính sách về ngành quản lý đất đai cần được cập nhật để phù hợp với thực tế.