Tiếng Việt
Ngành quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí tiếng Anh là gì?
ngành quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí tiếng Anh là event and entertainment management /ɪˈvɛnt ænd ˌɛntərˈteɪnmənt ˈmænəʤmənt/. Quản lý các hoạt động tổ chức sự kiện và dịch vụ giải trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
event and entertainment management
Ví dụ câu với ngành quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí / event and entertainment management
- 1
Cô ấy làm việc trong ngành quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí.
She works in event and entertainment management.
- 2
Ngành này đòi hỏi kỹ năng tổ chức và sáng tạo cao.
This industry requires high organizational and creative skills.
Ghi chú dùng từ ngành quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí
Ngành quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí liên quan đến việc tổ chức các sự kiện và dịch vụ giải trí như lễ hội, concert. Các thuật ngữ liên quan gồm event planning (lập kế hoạch sự kiện), entertainment industry (ngành giải trí), và event coordinator (điều phối viên sự kiện).
Video minh hoạ ngành quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngành quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí
Câu hỏi thường gặp về "ngành quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí"
Ngành quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí tiếng Anh là gì?
Ngành quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí tiếng Anh là "event and entertainment management" (danh từ), nghĩa là: Quản lý các hoạt động tổ chức sự kiện và dịch vụ giải trí.
"event and entertainment management" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"event and entertainment management" nghĩa tiếng Việt là "ngành quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí". Ngành quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí liên quan đến việc tổ chức các sự kiện và dịch vụ giải trí như lễ hội, concert.
Phát âm "event and entertainment management" như thế nào?
"event and entertainment management" có phiên âm IPA /ɪˈvɛnt ænd ˌɛntərˈteɪnmənt ˈmænəʤmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "event and entertainment management"?
She works in event and entertainment management. — Cô ấy làm việc trong ngành quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí.