Tiếng Việt
Sự kiện tiếng Anh là gì?
sự kiện tiếng Anh là event /ɪˈvɛnt/. Một việc hoặc một hành động xảy ra, thường mang tính quan trọng hoặc đáng chú ý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
event
Ví dụ câu với sự kiện / event
- 1
Sự kiện hôm qua thu hút nhiều người tham dự.
The event yesterday attracted many attendees.
- 2
Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một sự kiện đặc biệt vào cuối tuần này.
We have planned a special event for this weekend.
Ghi chú dùng từ sự kiện
Sự kiện là một danh từ chỉ một việc xảy ra, thường liên quan đến hoạt động hoặc dịp đặc biệt. Các từ liên quan: 'hội nghị' (conference), 'lễ hội' (festival), 'cuộc họp' (meeting).
Video minh hoạ sự kiện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự kiện
- sự kiện bên lềside event
- sự kiện ra mắtlaunch event
- sự kiện lịch sửhistorical event
- sự kiện bảo hiểmInsurance event
- sự kiện quan trọngmajor event
- Sự kiện bất khả khángForce majeure
- sự kiện người do thái rời bỏ ai cậpExodus
- kiệnsue
- chạy sự kiệnto run an event
- quản lý sự kiệnevent management
- tổ chức sự kiệnEvent organization
- quản trị sự kiệnevent management
Câu hỏi thường gặp về "sự kiện"
Sự kiện tiếng Anh là gì?
Sự kiện tiếng Anh là "event" (danh từ), nghĩa là: Một việc hoặc một hành động xảy ra, thường mang tính quan trọng hoặc đáng chú ý.
"event" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"event" nghĩa tiếng Việt là "sự kiện". Sự kiện là một danh từ chỉ một việc xảy ra, thường liên quan đến hoạt động hoặc dịp đặc biệt.
Phát âm "event" như thế nào?
"event" có phiên âm IPA /ɪˈvɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "event"?
The event yesterday attracted many attendees. — Sự kiện hôm qua thu hút nhiều người tham dự.