Tiếng Việt
Quảng cáo hiển thị tiếng Anh là gì?
quảng cáo hiển thị tiếng Anh là Display advertising /dɪsˈpleɪ ˌædvərˈtaɪzɪŋ/. Quảng cáo hiển thị là hình thức quảng cáo trực tuyến sử dụng hình ảnh hoặc video để thu hút sự chú ý của người xem trên các trang web hoặc ứng dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Display advertising
Ví dụ câu với quảng cáo hiển thị / Display advertising
- 1
Quảng cáo hiển thị giúp doanh nghiệp tăng nhận diện thương hiệu.
Display advertising helps businesses increase brand awareness.
- 2
Chúng tôi đã chạy chiến dịch quảng cáo hiển thị trên các trang mạng xã hội.
We ran a display advertising campaign on social media.
Ghi chú dùng từ quảng cáo hiển thị
Quảng cáo hiển thị là một dạng quảng cáo trực tuyến phổ biến, liên quan đến hình ảnh hoặc video. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'banner ads' (quảng cáo biểu ngữ), 'pay-per-click' (trả tiền theo nhấp chuột), và 'impressions' (lượt xem).
Video minh hoạ quảng cáo hiển thị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quảng cáo hiển thị
- cáofox
- hiểnSuperficial
- hiển thịdisplay
- quảng cáoadvertisement
- quảng cáo tvTV advertising
- ngành quảng cáoadvertising
- video quảng cáoAdvertising video
- ấn phẩm quảng cáoprint advertising
- chi phí quảng cáoadvertising cost
- công ty quảng cáoAdvertising company
- áp phích quảng cáoadvertising poster
- biển vẫy quảng cáoAdvertising sidewalk sign
Câu hỏi thường gặp về "quảng cáo hiển thị"
Quảng cáo hiển thị tiếng Anh là gì?
Quảng cáo hiển thị tiếng Anh là "Display advertising" (danh từ), nghĩa là: Quảng cáo hiển thị là hình thức quảng cáo trực tuyến sử dụng hình ảnh hoặc video để thu hút sự chú ý của người xem trên các trang web hoặc ứng dụng.
"Display advertising" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Display advertising" nghĩa tiếng Việt là "quảng cáo hiển thị". Quảng cáo hiển thị là một dạng quảng cáo trực tuyến phổ biến, liên quan đến hình ảnh hoặc video.
Phát âm "Display advertising" như thế nào?
"Display advertising" có phiên âm IPA /dɪsˈpleɪ ˌædvərˈtaɪzɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Display advertising"?
Display advertising helps businesses increase brand awareness. — Quảng cáo hiển thị giúp doanh nghiệp tăng nhận diện thương hiệu.