Tiếng Việt
Ngành sư phạm anh tiếng Anh là gì?
ngành sư phạm anh tiếng Anh là English language teacher education /ˈɪŋglɪʃ ˈlæŋgwəʤ ˈtiʧər ˌɛʤəˈkeɪʃən/. Chương trình đào tạo dành cho giáo viên dạy tiếng Anh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
English language teacher education
Ví dụ câu với ngành sư phạm anh / English language teacher education
- 1
Cô ấy đang theo học ngành sư phạm anh để trở thành giáo viên tiếng Anh.
She is studying English language teacher education to become an English teacher.
- 2
Chương trình ngành sư phạm anh cung cấp kiến thức về phương pháp giảng dạy tiếng Anh.
The English language teacher education program provides knowledge about teaching methods for English.
Ghi chú dùng từ ngành sư phạm anh
Ngành sư phạm anh là lĩnh vực đào tạo giáo viên tiếng Anh. Các thuật ngữ liên quan: 'TESOL' (Giáo dục tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai), 'curriculum' (Chương trình giảng dạy), 'pedagogy' (Phương pháp giảng dạy).
Video minh hoạ ngành sư phạm anh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngành sư phạm anh
Câu hỏi thường gặp về "ngành sư phạm anh"
Ngành sư phạm anh tiếng Anh là gì?
Ngành sư phạm anh tiếng Anh là "English language teacher education" (danh từ), nghĩa là: Chương trình đào tạo dành cho giáo viên dạy tiếng Anh.
"English language teacher education" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"English language teacher education" nghĩa tiếng Việt là "ngành sư phạm anh". Ngành sư phạm anh là lĩnh vực đào tạo giáo viên tiếng Anh.
Phát âm "English language teacher education" như thế nào?
"English language teacher education" có phiên âm IPA /ˈɪŋglɪʃ ˈlæŋgwəʤ ˈtiʧər ˌɛʤəˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "English language teacher education"?
She is studying English language teacher education to become an English teacher. — Cô ấy đang theo học ngành sư phạm anh để trở thành giáo viên tiếng Anh.