The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngành thực phẩm tiếng Anh là gì?

ngành thực phẩm tiếng Anh là food technology /fud tɛkˈnɑləʤi/. Lĩnh vực nghiên cứu và phát triển các phương pháp chế biến, bảo quản và phân phối thực phẩm.

Hình minh hoạ "ngành thực phẩm" tiếng Anh là "food technology"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

food technology

Danh từ
/fud tɛkˈnɑləʤi/

Ví dụ câu với ngành thực phẩm / food technology

  1. 1

    Ngành thực phẩm đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia.

    The food technology sector plays a vital role in the national economy.

  2. 2

    Các nhà nghiên cứu trong ngành thực phẩm đang tìm kiếm các phương pháp mới để kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm.

    Researchers in food technology are exploring new methods to extend product shelf life.

Ghi chú dùng từ ngành thực phẩm

Ngành thực phẩm liên quan đến các lĩnh vực như chế biến thực phẩm, bảo quản và an toàn thực phẩm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'food safety' (an toàn thực phẩm), 'food processing' (chế biến thực phẩm), và 'nutrition' (dinh dưỡng).

Video minh hoạ ngành thực phẩm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngành thực phẩm

Câu hỏi thường gặp về "ngành thực phẩm"

Ngành thực phẩm tiếng Anh là gì?

Ngành thực phẩm tiếng Anh là "food technology" (danh từ), nghĩa là: Lĩnh vực nghiên cứu và phát triển các phương pháp chế biến, bảo quản và phân phối thực phẩm.

"food technology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"food technology" nghĩa tiếng Việt là "ngành thực phẩm". Ngành thực phẩm liên quan đến các lĩnh vực như chế biến thực phẩm, bảo quản và an toàn thực phẩm.

Phát âm "food technology" như thế nào?

"food technology" có phiên âm IPA /fud tɛkˈnɑləʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "food technology"?

The food technology sector plays a vital role in the national economy. — Ngành thực phẩm đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia.