The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngành văn hóa học tiếng Anh là gì?

ngành văn hóa học tiếng Anh là cultural studies /ˈkʌlʧərəl ˈstʌdiz/. Lĩnh vực nghiên cứu về các nền văn hóa, truyền thống và các yếu tố xã hội liên quan.

Hình minh hoạ "ngành văn hóa học" tiếng Anh là "cultural studies"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cultural studies

Danh từ
/ˈkʌlʧərəl ˈstʌdiz/

Ví dụ câu với ngành văn hóa học / cultural studies

  1. 1

    Anh ấy đang học ngành văn hóa học để hiểu rõ hơn về các nền văn hóa khác nhau trên thế giới.

    He is studying cultural studies to better understand different cultures around the world.

  2. 2

    Ngành văn hóa học giúp chúng ta phân tích các biểu tượng và phong tục tập quán của các cộng đồng.

    Cultural studies help us analyze symbols and customs of communities.

Ghi chú dùng từ ngành văn hóa học

Ngành văn hóa học nghiên cứu về văn hóa, truyền thống, biểu tượng, phong tục. Các thuật ngữ liên quan: anthropology (nhân học), sociology (xã hội học), ethnography (dân tộc học).

Video minh hoạ ngành văn hóa học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngành văn hóa học

Câu hỏi thường gặp về "ngành văn hóa học"

Ngành văn hóa học tiếng Anh là gì?

Ngành văn hóa học tiếng Anh là "cultural studies" (danh từ), nghĩa là: Lĩnh vực nghiên cứu về các nền văn hóa, truyền thống và các yếu tố xã hội liên quan.

"cultural studies" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cultural studies" nghĩa tiếng Việt là "ngành văn hóa học". Ngành văn hóa học nghiên cứu về văn hóa, truyền thống, biểu tượng, phong tục.

Phát âm "cultural studies" như thế nào?

"cultural studies" có phiên âm IPA /ˈkʌlʧərəl ˈstʌdiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cultural studies"?

He is studying cultural studies to better understand different cultures around the world. — Anh ấy đang học ngành văn hóa học để hiểu rõ hơn về các nền văn hóa khác nhau trên thế giới.