The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngành vật liệu xây dựng tiếng Anh là gì?

ngành vật liệu xây dựng tiếng Anh là building materials industry /ˈbɪldɪŋ məˈtɪriəlz ˈɪndəstri/. Ngành công nghiệp sản xuất và cung cấp các vật liệu dùng trong xây dựng như xi măng, gạch, thép.

Hình minh hoạ "ngành vật liệu xây dựng" tiếng Anh là "building materials industry"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

building materials industry

Danh từ
/ˈbɪldɪŋ məˈtɪriəlz ˈɪndəstri/

Ví dụ câu với ngành vật liệu xây dựng / building materials industry

  1. 1

    The building materials industry has seen significant growth in recent years.

    Ngành vật liệu xây dựng đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể trong những năm gần đây.

  2. 2

    Many companies are investing in sustainable building materials.

    Nhiều công ty đang đầu tư vào vật liệu xây dựng bền vững.

Ghi chú dùng từ ngành vật liệu xây dựng

Ngành vật liệu xây dựng liên quan đến các loại vật liệu như xi măng, gạch, thép dùng trong xây dựng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'construction industry' (ngành xây dựng), 'manufacturing' (sản xuất), 'sustainable materials' (vật liệu bền vững).

Video minh hoạ ngành vật liệu xây dựng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngành vật liệu xây dựng

Câu hỏi thường gặp về "ngành vật liệu xây dựng"

Ngành vật liệu xây dựng tiếng Anh là gì?

Ngành vật liệu xây dựng tiếng Anh là "building materials industry" (danh từ), nghĩa là: Ngành công nghiệp sản xuất và cung cấp các vật liệu dùng trong xây dựng như xi măng, gạch, thép.

"building materials industry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"building materials industry" nghĩa tiếng Việt là "ngành vật liệu xây dựng". Ngành vật liệu xây dựng liên quan đến các loại vật liệu như xi măng, gạch, thép dùng trong xây dựng.

Phát âm "building materials industry" như thế nào?

"building materials industry" có phiên âm IPA /ˈbɪldɪŋ məˈtɪriəlz ˈɪndəstri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "building materials industry"?

Ngành vật liệu xây dựng đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể trong những năm gần đây. — The building materials industry has seen significant growth in recent years.