Tiếng Việt
Vật liệu xây dựng tiếng Anh là gì?
vật liệu xây dựng tiếng Anh là buiding material /ˈbɪldɪŋ məˈtɪriəl/. Chất dùng để xây dựng các công trình như nhà cửa, cầu cống, v.v.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
buiding material
Ví dụ câu với vật liệu xây dựng / buiding material
- 1
Gạch và xi măng là những vật liệu xây dựng phổ biến.
Bricks and cement are common building materials.
- 2
Chúng tôi cần mua nhiều vật liệu xây dựng cho dự án này.
We need to buy a lot of building materials for this project.
Ghi chú dùng từ vật liệu xây dựng
Vật liệu xây dựng gồm các chất như gạch, xi măng, thép, gỗ, dùng để xây dựng các công trình. Các từ liên quan: 'construction', 'materials', 'architecture'.
Video minh hoạ vật liệu xây dựng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vật liệu xây dựng
Câu hỏi thường gặp về "vật liệu xây dựng"
Vật liệu xây dựng tiếng Anh là gì?
Vật liệu xây dựng tiếng Anh là "buiding material" (danh từ), nghĩa là: Chất dùng để xây dựng các công trình như nhà cửa, cầu cống, v.v.
"buiding material" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"buiding material" nghĩa tiếng Việt là "vật liệu xây dựng". Vật liệu xây dựng gồm các chất như gạch, xi măng, thép, gỗ, dùng để xây dựng các công trình.
Phát âm "buiding material" như thế nào?
"buiding material" có phiên âm IPA /ˈbɪldɪŋ məˈtɪriəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "buiding material"?
Bricks and cement are common building materials. — Gạch và xi măng là những vật liệu xây dựng phổ biến.