The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngập mắt tiếng Anh là gì?

ngập mắt tiếng Anh là Drenched /drɛntʃt/. Bị ướt sũng, thấm đẫm nước hoặc chất lỏng.

Hình minh hoạ "ngập mắt" tiếng Anh là "Drenched"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Drenched

Tính từ
/drɛntʃt/

Ví dụ câu với ngập mắt / Drenched

  1. 1

    Sau cơn mưa, chiếc xe đạp của tôi bị ngập mắt.

    After the rain, my bicycle was drenched.

  2. 2

    Cô ấy đi qua vũng nước lớn và bị ngập mắt.

    She walked through a large puddle and got drenched.

Ghi chú dùng từ ngập mắt

Ngập mắt mô tả trạng thái ẩm ướt do nước hoặc chất lỏng thấm đẫm. Các từ liên quan: ướt (wet), ướt sũng (soaked), thấm đẫm (saturated).

Video minh hoạ ngập mắt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngập mắt

Câu hỏi thường gặp về "ngập mắt"

Ngập mắt tiếng Anh là gì?

Ngập mắt tiếng Anh là "Drenched" (tính từ), nghĩa là: Bị ướt sũng, thấm đẫm nước hoặc chất lỏng.

"Drenched" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Drenched" nghĩa tiếng Việt là "ngập mắt". Ngập mắt mô tả trạng thái ẩm ướt do nước hoặc chất lỏng thấm đẫm.

Phát âm "Drenched" như thế nào?

"Drenched" có phiên âm IPA /drɛntʃt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Drenched"?

After the rain, my bicycle was drenched. — Sau cơn mưa, chiếc xe đạp của tôi bị ngập mắt.