The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngập lụt tiếng Anh là gì?

ngập lụt tiếng Anh là inundation /ˌɪn.ʌnˈdeɪ.ʃən/. Sự tràn ngập nước, thường do mưa lớn hoặc lũ lụt gây ra.

Hình minh hoạ "ngập lụt" tiếng Anh là "inundation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

inundation

Danh từ
/ˌɪn.ʌnˈdeɪ.ʃən/

Ví dụ câu với ngập lụt / inundation

  1. 1

    Lũ lụt gây thiệt hại lớn cho các cộng đồng.

    The inundation caused extensive damage to the communities.

  2. 2

    Chúng tôi phải sơ tán do trận inundation lớn.

    We had to evacuate due to the severe inundation.

Ghi chú dùng từ ngập lụt

Ngập lụt là hiện tượng nước tràn ngập đất đai, thường liên quan đến mưa lớn hoặc lũ lụt. Các từ liên quan: flood (lũ), deluge (mưa lớn), overflow (tràn qua).

Video minh hoạ ngập lụt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngập lụt

Câu hỏi thường gặp về "ngập lụt"

Ngập lụt tiếng Anh là gì?

Ngập lụt tiếng Anh là "inundation" (danh từ), nghĩa là: Sự tràn ngập nước, thường do mưa lớn hoặc lũ lụt gây ra.

"inundation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"inundation" nghĩa tiếng Việt là "ngập lụt". Ngập lụt là hiện tượng nước tràn ngập đất đai, thường liên quan đến mưa lớn hoặc lũ lụt.

Phát âm "inundation" như thế nào?

"inundation" có phiên âm IPA /ˌɪn.ʌnˈdeɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "inundation"?

The inundation caused extensive damage to the communities. — Lũ lụt gây thiệt hại lớn cho các cộng đồng.