Tiếng Việt
Ngập nước tiếng Anh là gì?
ngập nước tiếng Anh là waterlogged /ˈwɔtərˌlɑgd/. Tình trạng đất hoặc vật thể bị ngập nước, thường gây khó khăn trong sử dụng hoặc di chuyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
waterlogged
Ví dụ câu với ngập nước / waterlogged
- 1
Vụ lụt khiến nhiều khu vực bị ngập nước nghiêm trọng.
The heavy rains caused the fields to become waterlogged.
- 2
Xe cộ không thể di chuyển qua đoạn đường ngập nước.
Cars couldn't pass through the waterlogged street.
Ghi chú dùng từ ngập nước
Ngập nước mô tả tình trạng đất hoặc vật thể bị ngập nước. Các từ liên quan gồm 'flooded' (ngập lụt), 'saturated' (bão hòa), và 'soaked' (ướt sũng).
Video minh hoạ ngập nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngập nước
Câu hỏi thường gặp về "ngập nước"
Ngập nước tiếng Anh là gì?
Ngập nước tiếng Anh là "waterlogged" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng đất hoặc vật thể bị ngập nước, thường gây khó khăn trong sử dụng hoặc di chuyển.
"waterlogged" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"waterlogged" nghĩa tiếng Việt là "ngập nước". Ngập nước mô tả tình trạng đất hoặc vật thể bị ngập nước.
Phát âm "waterlogged" như thế nào?
"waterlogged" có phiên âm IPA /ˈwɔtərˌlɑgd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "waterlogged"?
The heavy rains caused the fields to become waterlogged. — Vụ lụt khiến nhiều khu vực bị ngập nước nghiêm trọng.