Tiếng Việt
Ngất nga ngất ngưởng tiếng Anh là gì?
ngất nga ngất ngưởng tiếng Anh là Wobbly and odd /ˈwɒbli ənd ɒd/. Cụm từ mô tả trạng thái không ổn định, lảo đảo hoặc kỳ quặc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Wobbly and odd
Ví dụ câu với ngất nga ngất ngưởng / Wobbly and odd
- 1
Anh ấy đi lảo đảo sau khi uống rượu quá nhiều.
He was wobbly after drinking too much.
- 2
Cô ấy có vẻ kỳ quặc trong cách ăn mặc của mình.
She looked wobbly and odd in her outfit.
Ghi chú dùng từ ngất nga ngất ngưởng
Thường dùng để miêu tả trạng thái không vững vàng hoặc kỳ quặc. Các từ liên quan: unstable (không ổn định), eccentric (kỳ quặc), unsteady (không vững vàng).
Video minh hoạ ngất nga ngất ngưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngất nga ngất ngưởng
Câu hỏi thường gặp về "ngất nga ngất ngưởng"
Ngất nga ngất ngưởng tiếng Anh là gì?
Ngất nga ngất ngưởng tiếng Anh là "Wobbly and odd" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ mô tả trạng thái không ổn định, lảo đảo hoặc kỳ quặc.
"Wobbly and odd" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Wobbly and odd" nghĩa tiếng Việt là "ngất nga ngất ngưởng". Thường dùng để miêu tả trạng thái không vững vàng hoặc kỳ quặc.
Phát âm "Wobbly and odd" như thế nào?
"Wobbly and odd" có phiên âm IPA /ˈwɒbli ənd ɒd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Wobbly and odd"?
He was wobbly after drinking too much. — Anh ấy đi lảo đảo sau khi uống rượu quá nhiều.