Tiếng Việt
Số lẻ tiếng Anh là gì?
số lẻ tiếng Anh là odd number /ɑd ˈnʌmbər/. Số không chia hết cho 2, ví dụ như 1, 3, 5.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
odd number
Ví dụ câu với số lẻ / odd number
- 1
Số 7 là một số lẻ.
Number 7 is an odd number.
- 2
Bạn có thể chọn số lẻ để chơi xổ số.
You can choose an odd number to play the lottery.
Ghi chú dùng từ số lẻ
Số lẻ là số không chia hết cho 2. Các từ liên quan: số chẵn (even number), chia hết (divisible), chia không hết (indivisible).
Video minh hoạ số lẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với số lẻ
Câu hỏi thường gặp về "số lẻ"
Số lẻ tiếng Anh là gì?
Số lẻ tiếng Anh là "odd number" (danh từ), nghĩa là: Số không chia hết cho 2, ví dụ như 1, 3, 5.
"odd number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"odd number" nghĩa tiếng Việt là "số lẻ". Số lẻ là số không chia hết cho 2.
Phát âm "odd number" như thế nào?
"odd number" có phiên âm IPA /ɑd ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "odd number"?
Number 7 is an odd number. — Số 7 là một số lẻ.