Tiếng Việt
Số máy lẻ tiếng Anh là gì?
Số máy lẻ tiếng Anh là Odd engine number /ɒd ˈɛnʤɪn ˈnʌmbər/. Số máy lẻ là số thứ tự của máy trong một dãy, thường là số lẻ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Odd engine number
Ví dụ câu với Số máy lẻ / Odd engine number
- 1
Số máy lẻ của xe này là 7.
The odd engine number of this car is 7.
- 2
Chúng tôi cần tìm số máy lẻ để xác định vị trí của máy đó.
We need to find the odd engine number to identify that engine's position.
Ghi chú dùng từ Số máy lẻ
Số máy lẻ thường dùng để phân biệt các máy trong hệ thống. Các thuật ngữ liên quan: 'Số chẵn' (even number), 'Số thứ tự' (serial number), 'Hệ thống máy móc' (machine system).
Video minh hoạ Số máy lẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Số máy lẻ
Câu hỏi thường gặp về "Số máy lẻ"
Số máy lẻ tiếng Anh là gì?
Số máy lẻ tiếng Anh là "Odd engine number" (danh từ), nghĩa là: Số máy lẻ là số thứ tự của máy trong một dãy, thường là số lẻ.
"Odd engine number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Odd engine number" nghĩa tiếng Việt là "Số máy lẻ". Số máy lẻ thường dùng để phân biệt các máy trong hệ thống.
Phát âm "Odd engine number" như thế nào?
"Odd engine number" có phiên âm IPA /ɒd ˈɛnʤɪn ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Odd engine number"?
The odd engine number of this car is 7. — Số máy lẻ của xe này là 7.