Tiếng Việt
Ngấu tiếng Anh là gì?
ngấu tiếng Anh là devour /dɪˈvaʊə/. Ăn ngấu nghiến, nuốt chửng một cách mãnh liệt hoặc nhanh chóng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
devour
Ví dụ câu với ngấu / devour
- 1
Cô ấy đã ngấu nghiến bữa ăn của mình trong vòng chưa đầy 10 phút.
She devoured her meal in less than ten minutes.
- 2
Họ đã ngấu nghiến cuốn sách trong một ngày.
They devoured the book in a single day.
Ghi chú dùng từ ngấu
Ngấu thể hiện hành động ăn hoặc tiêu thụ một cách mãnh liệt hoặc nhanh chóng. Các từ liên quan: 'consume' (tiêu thụ), 'gobble' (ngấu nghiến), 'inhale' (hít vào nhanh).
Video minh hoạ ngấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ngấu
Câu hỏi thường gặp về "ngấu"
Ngấu tiếng Anh là gì?
Ngấu tiếng Anh là "devour" (động từ), nghĩa là: Ăn ngấu nghiến, nuốt chửng một cách mãnh liệt hoặc nhanh chóng.
"devour" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"devour" nghĩa tiếng Việt là "ngấu". Ngấu thể hiện hành động ăn hoặc tiêu thụ một cách mãnh liệt hoặc nhanh chóng.
Phát âm "devour" như thế nào?
"devour" có phiên âm IPA /dɪˈvaʊə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "devour"?
She devoured her meal in less than ten minutes. — Cô ấy đã ngấu nghiến bữa ăn của mình trong vòng chưa đầy 10 phút.