Tiếng Việt
Ăn tuốt tiếng Anh là gì?
ăn tuốt tiếng Anh là devour /dɪˈvaʊə/. Ăn ngấu nghiến, ăn hết sạch một cách nhanh chóng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
devour
Ví dụ câu với ăn tuốt / devour
- 1
Anh ấy đã ăn tuốt chiếc bánh trong chưa đầy năm phút.
He devoured the cake in less than five minutes.
- 2
Cô ấy thích ăn tuốt mọi thứ trên đĩa của mình.
She loves to devour everything on her plate.
Ghi chú dùng từ ăn tuốt
Từ 'devour' nghĩa là ăn ngấu nghiến, thường dùng để mô tả hành động ăn nhanh hoặc ăn hết sạch. Các từ liên quan gồm 'consume' (tiêu thụ), 'gobble' (ăn ngấu nghiến), và 'devastate' (tàn phá, mang nghĩa mở rộng).
Video minh hoạ ăn tuốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ăn tuốt
Câu hỏi thường gặp về "ăn tuốt"
Ăn tuốt tiếng Anh là gì?
Ăn tuốt tiếng Anh là "devour" (động từ), nghĩa là: Ăn ngấu nghiến, ăn hết sạch một cách nhanh chóng.
"devour" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"devour" nghĩa tiếng Việt là "ăn tuốt". Từ 'devour' nghĩa là ăn ngấu nghiến, thường dùng để mô tả hành động ăn nhanh hoặc ăn hết sạch.
Phát âm "devour" như thế nào?
"devour" có phiên âm IPA /dɪˈvaʊə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "devour"?
He devoured the cake in less than five minutes. — Anh ấy đã ăn tuốt chiếc bánh trong chưa đầy năm phút.